輈葛 zhōu gé · chu cát Hán Việt: chu cát · Pinyin: zhōu gé Tổng quan Cấu tạo: 輈 (chu) + 葛 (cát)Pinyinzhōu géHán Việtchu cátCấu tạo輈 + 葛 · chu + cát nghĩa thành phần: chu + cát