輈輟

zhōu chuòchu xuyết

Hán Việt: chu xuyết · Pinyin: zhōu chuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指有窗和帷盖的车。

Cấu tạo: 辀 (chu) + 辍 (xuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有窗和帷盖的车。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辍业 · 辍学 · 辍工 · 辍朝 · 辍止 · 辍演 · 辍笔 · 辍耕