辀辍

zhōu chuò chu xuyết

Hán Việt: chu xuyết · Pinyin: zhōu chuò

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (xuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有窗和帷盖的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有窗和帷盖的车。