載人

zài rén tái nhân

Hán Việt: tái nhân · Pinyin: zài rén

Tổng quan

chở hành khách | (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái | cũng đọc là

Cấu tạo: (tái) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chở hành khách | (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái | cũng đọc là

Eng

  • CC-CEDICT to carry a passenger|(of spaceships etc) manned|also pr. [zai3 ren2]
  • Cihui to carry a passenger; (of spaceships etc) manned; also pr.