載人

zài réntái nhân

Hán Việt: tái nhân · Pinyin: zài rén

Tổng quan

chở hành khách

Cấu tạo: 載 (tái) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái
  • Cihui cũng đọc là
  • Tần suất từ chở hành khách , (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái , cũng đọc là [zǎi rén]
  • Biên soạn manned

Eng

  • Cihui to carry a passenger; (of spaceships etc) manned; also pr
  • Tần suất từ attr. manned

Đức

  • Handedict bemannt

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人