載列 zài liè · tái liệt Hán Việt: tái liệt · Pinyin: zài liè Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 列 (liệt)Pinyinzài lièHán Việttái liệtCấu tạo載 + 列 · tái + liệt nghĩa thành phần: tái + liệt