載削 zài xuē · tái tước Hán Việt: tái tước · Pinyin: zài xuē Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 削 (tước)Pinyinzài xuēHán Việttái tướcCấu tạo載 + 削 · tái + tước nghĩa thành phần: tái + tước