載單 zài dān · tái đan Hán Việt: tái đan · Pinyin: zài dān Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 單 (đan)Pinyinzài dānHán Việttái đanCấu tạo載 + 單 · tái + đan nghĩa thành phần: tái + đan