載子 zài zi · tái tử Hán Việt: tái tử · Pinyin: zài zi Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 子 (tử)Pinyinzài ziHán Việttái tửCấu tạo載 + 子 · tái + tử nghĩa thành phần: tái + tử