載常 zài cháng · tái thường Hán Việt: tái thường · Pinyin: zài cháng Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 常 (thường)Pinyinzài chángHán Việttái thườngCấu tạo載 + 常 · tái + thường nghĩa thành phần: tái + thường