載幬 zài chóu · tái trù Hán Việt: tái trù · Pinyin: zài chóu Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 幬 (trù)Pinyinzài chóuHán Việttái trùCấu tạo載 + 幬 · tái + trù nghĩa thành phần: tái + trù