載弄 zài nòng · tái lộng Hán Việt: tái lộng · Pinyin: zài nòng Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 弄 (lộng)Pinyinzài nòngHán Việttái lộngCấu tạo載 + 弄 · tái + lộng nghĩa thành phần: tái + lộng