載德 zài dé · tái đức Hán Việt: tái đức · Pinyin: zài dé Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 德 (đức)Pinyinzài déHán Việttái đứcCấu tạo載 + 德 · tái + đức nghĩa thành phần: tái + đức