載攜 zài xié · tái huề Hán Việt: tái huề · Pinyin: zài xié Tổng quan mang | chịu Cấu tạo: 載 (tái) + 攜 (huề)Pinyinzài xiéHán Việttái huềCấu tạo載 + 攜 · tái + huề nghĩa thành phần: tái + huề Nghĩa ViệtCihui mang | chịuEngCC-CEDICT to carry|to bearCihui to carry; to bear