載果 zài guǒ · tái quả Hán Việt: tái quả · Pinyin: zài guǒ Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 果 (quả)Pinyinzài guǒHán Việttái quảCấu tạo載 + 果 · tái + quả nghĩa thành phần: tái + quả