載營魄 zài yíng pò · tái doanh phách Hán Việt: tái doanh phách · Pinyin: zài yíng pò Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 營 (doanh) + 魄 (phách)Pinyinzài yíng pòHán Việttái doanh pháchCấu tạo載 + 營 + 魄 · tái + doanh + phách nghĩa thành phần: tái + doanh + phách