載生 zài shēng · tái sanh Hán Việt: tái sanh · Pinyin: zài shēng Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 生 (sanh)Pinyinzài shēngHán Việttái sanhCấu tạo載 + 生 · tái + sanh nghĩa thành phần: tái + sanh