載祀 zài sì · tái tự Hán Việt: tái tự · Pinyin: zài sì Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 祀 (tự)Pinyinzài sìHán Việttái tựCấu tạo載 + 祀 · tái + tự nghĩa thành phần: tái + tự