載福

zài fú tái phúc

Hán Việt: tái phúc · Pinyin: zài fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承受福祉。漢.焦延壽《易林.卷八.坎之乾》:「仁德興起,弘張四國,載福綏厚。」

Eng

  • Cihui 載福 àifú v.o. receive blessings; enjoy happiness