載荷

zài hè tái hà

Hán Việt: tái hà · Pinyin: zài hè

Tổng quan

tải trọng sức chịu đựng。負荷2.。

Cấu tạo: (tái) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tải trọng sức chịu đựng。負荷2.。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負擔。如:「這吊橋能載荷幾人?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负荷。建筑物﹑电力设备﹑机械设备以及生理组织所担负的工作量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负荷。建筑物﹑电力设备﹑机械设备以及生理组织所担负的工作量。

Eng

  • CC-CEDICT load
  • Cihui load

ja

  • JMdict loading|load