載覆 zài fù · tái phúc Hán Việt: tái phúc · Pinyin: zài fù Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 覆 (phúc)Pinyinzài fùHán Việttái phúcCấu tạo載 + 覆 · tái + phúc nghĩa thành phần: tái + phúc