載記

zài jì tái kí

Hán Việt: tái kí · Pinyin: zài jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hi chép. Cũng nói Kí tái. tái kí tái kí ☆Ghi chép. Cũng nói Kí tái.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記述偏方割據的事,稱為「載記」。如《晉書》的十六國載記。

Eng

  • Cihui 載記 àijì n. chronicles of minor states/dynasties (as distinct from regular dynastic histories)