載貨
tái hóa
Hán Việt: tái hóa · Pinyin: zài huò
Tổng quan
hàng hóa | tải trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng hóa | tải trọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 載運貨物。如:「這輛廂型車空間大,用來載貨或全家出遊都很方便。」
Eng
- CC-CEDICT freight|load
- Cihui freight; load
ja
- JMdict taking on cargo|loading (e.g. a ship)|cargo|shipment