載質 zài zhì · tái chất Hán Việt: tái chất · Pinyin: zài zhì Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 質 (chất)Pinyinzài zhìHán Việttái chấtCấu tạo載 + 質 · tái + chất nghĩa thành phần: tái + chất