載路 zài lù · tái lộ Hán Việt: tái lộ · Pinyin: zài lù Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 路 (lộ)Pinyinzài lùHán Việttái lộCấu tạo載 + 路 · tái + lộ nghĩa thành phần: tái + lộ Nghĩa ViệtCihui hật đường. Đầy đường. tái lộ tái lộ ☆Chật đường. Đầy đường.