載路

zài lùtái lộ

Hán Việt: tái lộ · Pinyin: zài lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.满路。

Cấu tạo: 載 (tái) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chật đầy đường

Từ liên quan

Gần nghĩa

路上 · 路之 · 路人 · 路伽 · 路傍 · 路衝 · 路況 · 路加