載離 tái li Hán Việt: tái li Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 離 (li)Hán Việttái liCấu tạo載 + 離 · tái + li nghĩa thành phần: tái + li Nghĩa EngCihui 載離 àilí v. part; separate