載馳 zài chí · tái trì Hán Việt: tái trì · Pinyin: zài chí Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 馳 (trì)Pinyinzài chíHán Việttái trìCấu tạo載 + 馳 · tái + trì nghĩa thành phần: tái + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.鄘風》的篇名。共五章。根據〈詩序〉:「載馳,許穆夫人作也。」首章二句為:「載馳載驅,歸唁衛侯。」