輊軒

zhì xuānchí hiên

Hán Việt: chí hiên · Pinyin: zhì xuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轩轾。引申为高低﹑轻重。

Cấu tạo: 輊 (chí) + 軒 (hiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

軒敞 · 軒昂 · 軒眉 · 軒軒 · 軒輊 · 軒冕 · 軒掖 · 轩敞