輊轧 zhì yà·chí yết Hán Việt: chí yết · Pinyin: zhì yà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奇异貌。 2.车声。 Cấu tạo: 輊 (chí) + 軋 (yết)Pinyinzhì yàHán Việtchí yếtCấu tạo輊 + 軋 · chí + yết nghĩa thành phần: chí + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.奇异貌。 2.车声。 Từ liên quan Gần nghĩa軋忽 · 軋軋 · 轧制 · 轧场 · 轧布 · 轧平 · 轧机 · 轧染