輊軋 zhì yà · chí yết Hán Việt: chí yết · Pinyin: zhì yà Tổng quan Cấu tạo: 輊 (chí) + 軋 (yết)Pinyinzhì yàHán Việtchí yếtCấu tạo輊 + 軋 · chí + yết nghĩa thành phần: chí + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇异貌; 车声。Tân Hoa Tự Điển 1.奇异貌。 2.车声。