輒然 zhé rán · triếp nhiên Hán Việt: triếp nhiên · Pinyin: zhé rán Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 然 (nhiên)Pinyinzhé ránHán Việttriếp nhiênCấu tạo輒 + 然 · triếp + nhiên nghĩa thành phần: triếp + nhiên Nghĩa EngCihui 輒然 hérán v.p. be still