輒用 zhé yòng · triếp dụng Hán Việt: triếp dụng · Pinyin: zhé yòng Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 用 (dụng)Pinyinzhé yòngHán Việttriếp dụngCấu tạo輒 + 用 · triếp + dụng nghĩa thành phần: triếp + dụng