輒試 zhé shì · triếp thí Hán Việt: triếp thí · Pinyin: zhé shì Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 試 (thí)Pinyinzhé shìHán Việttriếp thíCấu tạo輒 + 試 · triếp + thí nghĩa thành phần: triếp + thí