挽任 vãn nhâm Hán Việt: vãn nhâm Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 任 (nhâm)Hán Việtvãn nhâmCấu tạo挽 + 任 · vãn + nhâm nghĩa thành phần: vãn + nhâm