輓夫

wǎn fū vãn phu

Hán Việt: vãn phu · Pinyin: wǎn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負繩拉船前進的人。也稱為「縴夫」。