挽掣 vãn xế Hán Việt: vãn xế Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 掣 (xế)Hán Việtvãn xếCấu tạo挽 + 掣 · vãn + xế nghĩa thành phần: vãn + xế