輓近
vãn cận
Hán Việt: vãn cận · Pinyin: wǎn jìn
Tổng quan
biến thể cũ của 晚近
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể cũ của 晚近
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晩近,离现在最近的时代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.晩近,离现在最近的时代。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 晚近[wan3 jin4]
- Cihui old variant of 晚近
ja
- JMdict lately|recently|in recent times