挽道 vãn đạo Hán Việt: vãn đạo Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 道 (đạo)Hán Việtvãn đạoCấu tạo挽 + 道 · vãn + đạo nghĩa thành phần: vãn + đạo