輔助輪 fǔzhùlún · phụ trợ luân Hán Việt: phụ trợ luân · Pinyin: fǔzhùlún Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 輪 (luân)PinyinfǔzhùlúnHán Việtphụ trợ luânCấu tạo輔 + 助 + 輪 · phụ + trợ + luân nghĩa thành phần: phụ + trợ + luân Nghĩa EngCihui training wheels