輔政

phụ chánh

Hán Việt: phụ chánh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

匡輔政事。《三國演義》第一三回:「吾有敗呂布之大功,輔政四年,多著勛績,天下共和。」

Cấu tạo: 輔 (phụ) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 輔政 fǔzhèng v.o. assist a ruler in governing a country

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匡輔政事。《三國演義》第一三回:「吾有敗呂布之大功,輔政四年,多著勛績,天下共和。」

Eng

  • Cihui 輔政 fǔzhèng v.o. assist a ruler in governing a country

other

  • Nguồn khác Giúp đỡ việc nước, Nói về quan đại thần cầm quyền khi vua còn quá nhỏ. (Hạnh Thục ca)

Từ liên quan

Gần nghĩa

政事 · 政令 · 政體 · 政黨 · 政務 · 政區 · 政協 · 政變