輔翼

phụ dực

Hán Việt: phụ dực

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

輔佐保護。《書經.君牙》:「今命爾予翼,作股肱心膂。」唐.孔穎達.正義:「汝為我輔翼,當如我之身。」《史記.卷三三.魯周公世家》:「及武王即位,且常輔翼武王,用事居多。」

Cấu tạo: 輔 (phụ) + 翼 (dực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phò tá bảo vệ
  • Biên soạn v. assist

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輔佐保護。《書經.君牙》:「今命爾予翼,作股肱心膂。」唐.孔穎達.正義:「汝為我輔翼,當如我之身。」《史記.卷三三.魯周公世家》:「及武王即位,且常輔翼武王,用事居多。」

Eng

  • JMdict aid
  • JMdict assistance
  • Cihui 輔翼 ǔyì v. assist

ja

  • JMdict 輔翼(ほよく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

翼側 · 翼型 · 翼城 · 翼展 · 翼帆 · 翼旗 · 翼果 · 翼状