轻依

qīng yī khinh y

Hán Việt: khinh y · Pinyin: qīng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅依。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅依。