輕俏 qīng qiào · khinh tiếu Hán Việt: khinh tiếu · Pinyin: qīng qiào Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 俏 (tiếu)Pinyinqīng qiàoHán Việtkhinh tiếuCấu tạo輕 + 俏 · khinh + tiếu nghĩa thành phần: khinh + tiếu Nghĩa EngCihui 輕俏 īngqiào s.v. smart; good-looking