輕健

qīng jiàn khinh kiện

Hán Việt: khinh kiện · Pinyin: qīng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (kiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕爽靈活。唐.白居易〈苦熱喜涼〉詩:「枕簟遂清涼,筋骸稍輕健。」唐.項斯〈贈道者〉詩:「自說身輕健,今年數夢飛。」

Eng

  • Cihui 輕健 qīngjiàn s.v. spry and light; nimble; brisk