轻伪 khinh ngụy Hán Việt: khinh ngụy Tổng quan Cấu tạo: 轻 (khinh) + 伪 (ngụy)Hán Việtkhinh ngụyCấu tạo轻 + 伪 · khinh + ngụy nghĩa thành phần: khinh + ngụy