輕冰 qīng bīng · khinh băng Hán Việt: khinh băng · Pinyin: qīng bīng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 冰 (băng)Pinyinqīng bīngHán Việtkhinh băngCấu tạo輕 + 冰 · khinh + băng nghĩa thành phần: khinh + băng