輕劍 qīng jiàn · khinh kiếm Hán Việt: khinh kiếm · Pinyin: qīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 劍 (kiếm)Pinyinqīng jiànHán Việtkhinh kiếmCấu tạo輕 + 劍 · khinh + kiếm nghĩa thành phần: khinh + kiếm