輕售 qīng shòu · khinh thụ Hán Việt: khinh thụ · Pinyin: qīng shòu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 售 (thụ)Pinyinqīng shòuHán Việtkhinh thụCấu tạo輕 + 售 · khinh + thụ nghĩa thành phần: khinh + thụ