輕商 khinh thương Hán Việt: khinh thương Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 商 (thương)Hán Việtkhinh thươngCấu tạo輕 + 商 · khinh + thương nghĩa thành phần: khinh + thương Nghĩa EngCihui 輕商 qīngshāng v.o. look down upon engaging in business ◆n. contempt for commercial activities