輕土 qīng tǔ · khinh thổ Hán Việt: khinh thổ · Pinyin: qīng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 土 (thổ)Pinyinqīng tǔHán Việtkhinh thổCấu tạo輕 + 土 · khinh + thổ nghĩa thành phần: khinh + thổ