輕地

qīng de khinh địa

Hán Việt: khinh địa · Pinyin: qīng de

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孙子兵法"九地"之一。指进入敌人的领地较浅的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孙子兵法"九地"之一。指进入敌人的领地较浅的地区。