輕塵 qīng chén · khinh trần Hán Việt: khinh trần · Pinyin: qīng chén Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 塵 (trần)Pinyinqīng chénHán Việtkhinh trầnCấu tạo輕 + 塵 · khinh + trần nghĩa thành phần: khinh + trần