輕子

qīng zǐ khinh tử

Hán Việt: khinh tử · Pinyin: qīng zǐ

Tổng quan

lepton (vật lý hạt)

Cấu tạo: (khinh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lepton (vật lý hạt)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基本粒子中質量比質子輕的一族。包括電子、緲子、微中子及這些粒子的反粒子等。

Eng

  • CC-CEDICT lepton (particle physics)
  • Cihui lepton (particle physics)